công tố
Định nghĩa
Danh từ:
- Hoạt động truy tố, buộc tội trước tòa: "công tố" chỉ hành động của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong việc đưa vụ án hình sự ra xét xử, buộc tội bị can trước tòa án.
- Cơ quan thực hiện việc truy tố: "công tố" cũng dùng để chỉ bộ máy, tổ chức chịu trách nhiệm buộc tội trong tố tụng hình sự.
Động từ:
- Tiến hành truy tố: "công tố" là hành động chính thức buộc tội một người trước tòa án vì đã phạm tội.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Công tố là một phần quan trọng trong hệ thống tư pháp hình sự. (Hoạt động truy tố đóng vai trò then chốt trong tư pháp hình sự.)
- Viện công tố đã hoàn tất hồ sơ vụ án. (Cơ quan truy tố đã chuẩn bị xong tài liệu vụ án.)
Động từ:
- Luật sư công tố yêu cầu mức án cao nhất. (Luật sư thực hiện việc buộc tội đề nghị hình phạt nặng nhất.)
- Họ đã công tố vụ án tham nhũng nghiêm trọng. (Họ đã tiến hành truy tố vụ tham nhũng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"viện công tố": cơ quan nhà nước chịu trách nhiệm thực hiện quyền công tố.
- Viện công tố nhân dân tối cao giám sát hoạt động truy tố. (Cơ quan truy tố cấp cao nhất kiểm tra quá trình buộc tội.)
"quyền công tố": thẩm quyền của nhà nước trong việc truy tố tội phạm.
- Quyền công tố được thực hiện bởi viện kiểm sát. (Thẩm quyền buộc tội do viện kiểm sát đảm nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Truy tố (động từ): hành động đưa vụ án ra tòa, buộc tội chính thức.
- Cảnh sát đã truy tố nghi phạm vì tội trộm cắp. (Cảnh sát đã buộc tội nghi phạm về tội trộm cắp.)
Buộc tội (động từ): cáo buộc ai đó phạm tội.
- Anh ta bị buộc tội lừa đảo. (Anh ta bị cáo buộc về tội lừa đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Truy tố (động từ): đưa ra cáo buộc trước tòa.
- Buộc tội (động từ): cáo buộc một người phạm tội.
- Kiểm sát (động từ): giám sát việc tuân thủ pháp luật trong tố tụng (thường liên quan đến công tố).
Thành ngữ liên quan
- Công tố viên: người đại diện cho nhà nước thực hiện quyền công tố tại tòa.
- Công tố viên trình bày bằng chứng trước hội đồng xét xử. (Người buộc tội đưa ra chứng cứ trước tòa.)